Cách dùng "跟我有什么关系呀" (gēn wǒ yǒu shén me guān xì ya) trong hội thoại tiếng Trung
跟我有什么关系呀
Liên quan gì đến tôi chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:08
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是个例子 | wǒ jiù shì gè lì zi | Tôi chính là một ví dụ đây. |
| 2▶ | 跟我有什么关系呀 | gēn wǒ yǒu shén me guān xì ya | Liên quan gì đến tôi chứ? |
| 3 | 菲菲 你什么时候办理入职啊 | fēi fēi nǐ shén me shí hòu bàn lǐ rù zhí a | Phi Phi, khi nào cô làm thủ tục nhận việc thế? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s
yuē wǒ chī fàn de shì nǐ shuō zì jǐ shì zhā nán de yě shì nǐNgười hẹn tôi đi ăn là anh, người tự nhận mình là gã tồi cũng là anh.

HSK 7
0:03s
tiān tiān zài jiā lǐ miàn zhěng wǒ suàn jì wǒ jiù suàn leSuốt ngày ở nhà hành hạ tính kế tôi thì thôi đi,

HSK 7
0:03s
shuǎ wǒ hěn yǒu yì si shì ma hěn hǎo wán shì maTrêu đùa tôi thú vị lắm phải không? Vui lắm sao?

HSK 4
0:03s
zhè bú shì wù huì le ma yǐ wéi nǐ yào qǐng wǒ chī fànHiểu lầm thôi mà. Cứ tưởng anh muốn mời tôi ăn cơm,

HSK 6
0:03s
rì yǒu suǒ sī wù yǒu suǒ huì ma lǐ jiěNgày nghĩ gì đêm mơ nấy, hiểu lầm cũng phải. Tôi hiểu mà.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men jiā dǎng yǔ yě shì xié gāng tài jiǔ leĐảng Vũ nhà chúng tôi cũng thế, làm nhiều việc cùng lúc lâu quá,

HSK 2
0:03s
zhè huà shén me yì si wǒ yǒu shén me bù hǎo de(Câu này có ý gì thế nhỉ?) (Mình có điểm nào không tốt?)

HSK 7
0:03s
lái shī fù zhè yī bēi wǒ jìng nǐ hē le zhè dùn jiǔNào, thầy. Lon này tôi mời anh. Uống hết lon bia này,

HSK 4
0:03s
zán men jiù dāng jīn tiān wǎn shàng shén me shì dōu méi fā shēng lechúng ta coi như tối nay chưa từng xảy ra chuyện gì nhé.

HSK 2
0:03s
jiù zhè diǎn jiǔ liàng hái gēn wǒ jiào xiāo ne háiSức uống chẳng được mấy mà cũng thách thức tôi.








