Cách dùng "我是大丞相 他是你迷弟" (wǒ shì dà chéng xiàng tā shì nǐ mí dì) trong hội thoại tiếng Trung

shìchéngxiàng shì

Tôi là Đại Thừa Tướng. Cậu ấy là fanboy của cô đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:27
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是wǒ shìTôi là…
2我是大丞相 他是你迷弟wǒ shì dà chéng xiàng tā shì nǐ mí dìTôi là Đại Thừa Tướng. Cậu ấy là fanboy của cô đấy.
3什么shén meGì cơ?

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
省钱我最在行了
HSK 2
0:03s
shěng qián wǒ zuì zài háng leTiết kiệm tiền là sở trường của tôi.

你俩早知道 汪若海去杉立方了是不是
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ zǎo zhī dào wāng ruò hǎi qù shān lì fāng le shì bú shìHai người biết Uông Nhược Hải đến Sam Lập Phương lâu rồi đúng không?

不是你们为什么不早告诉我啊
HSK 2
0:03s
bú shì nǐ men wèi shén me bù zǎo gào sù wǒ aƠ, sao hai người không nói cho tớ biết sớm?