Cách dùng "我是大丞相 他是你迷弟" (wǒ shì dà chéng xiàng tā shì nǐ mí dì) trong hội thoại tiếng Trung
我是大丞相 他是你迷弟
Tôi là Đại Thừa Tướng. Cậu ấy là fanboy của cô đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
38:27
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是 | wǒ shì | Tôi là… |
| 2▶ | 我是大丞相 他是你迷弟 | wǒ shì dà chéng xiàng tā shì nǐ mí dì | Tôi là Đại Thừa Tướng. Cậu ấy là fanboy của cô đấy. |
| 3 | 什么 | shén me | Gì cơ? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ zǎo zhī dào wāng ruò hǎi qù shān lì fāng le shì bú shìHai người biết Uông Nhược Hải đến Sam Lập Phương lâu rồi đúng không?

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ men wèi shén me bù zǎo gào sù wǒ aƠ, sao hai người không nói cho tớ biết sớm?
