Cách dùng "卖衣服了 卖衣服" (mài yī fú le mài yī fú) trong hội thoại tiếng Trung

màile mài

Bán quần áo đây. Bán quần áo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
hái
zhēn
shì
zhòng
tóng
a

cô đúng là khác người.

LINE 0225:22
PLAYING SCENE
mài yī fú le mài yī fú

卖衣服了 卖衣服

Bán quần áo đây. Bán quần áo.

LINE 0325:25
zhè bù liào kě hǎo le dí què liáng de kàn shén me ne zhēn liáng kuài

这布料可好了 的确良的 看什么呢 真凉快

Chất vải tốt lắm đó. Vải dacron đó. Nhìn gì vậy? Mát quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp25:22
TMDB ID280822