Cách dùng "但这就是你们PUA" (dàn zhè jiù shì nǐ men PUA) trong hội thoại tiếng Trung
但这就是你们PUA
Nhưng đó là thủ đoạn mà PUA các anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:49
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你没有 | wǒ zhī dào nǐ méi yǒu | Tôi biết anh không có. |
| 2▶ | 但这就是你们PUA | dàn zhè jiù shì nǐ men PUA | Nhưng đó là thủ đoạn mà PUA các anh |
| 3 | 打压羞辱别人的伎俩 不是吗 | dǎ yā xiū rǔ bié rén de jì liǎng bú shì ma | chèn ép, làm nhục người khác còn gì? |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāngcô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ gǎn duì wǒ men zhè zhǒng pǔ tōng nǚ rén xià shǒuAnh chỉ dám ra tay với những người phụ nữ bình thường như chúng tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì yí gè qī ruǎn pà yìng de xiǎo chǒuAnh chỉ là một kẻ hèn nhát chỉ biết chà đạp kẻ yếu.

HSK 4
0:03s
nǐ kěn dìng huì gěi zì jǐ liú gè ān quán qūanh chắc chắn sẽ chừa một khu vực an toàn cho bản thân,

HSK 6
0:03s
yǐ miǎn zì jǐ zuò le shén me huài shì ràng rén fā xiànphòng khi làm chuyện xấu bị người ta phát hiện.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s









