Cách dùng "姐 等等我" (jiě děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
姐 等等我
jiě děng děng wǒ
Chị ơi, chờ em với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:26
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我再也不会回来了 | wǒ zài yě bú huì huí lái le | cái nhà này nữa. |
| 2▶ | 姐 等等我 | jiě děng děng wǒ | Chị ơi, chờ em với. |
| 3 | 姐 | jiě | Chị. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dōu shì wǒ zì jǐ de xuǎn zé gēn nǐ háo wú guān xìđó là do tôi tự chọn, không liên quan đến anh đúng không?

HSK 6
0:03s
wǒ men bǎ shāng kǒu hé ruǎn lèi dōu zhǎn lù gěi nǐnên chúng tôi đã phơi bày điểm yếu và vết thương cho anh xem.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō wǒ men shì yī yàng deAnh luôn miệng nói chúng ta giống nhau,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jīng guò wǒ de tóng yì jiù jìn lái wǒ de fáng jiānChưa được anh đồng ý đã vào vào phòng của anh.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn má bù zhí jiē bǎ tā cóng jiā lǐ ná zǒu rēng lesao anh không mang ra khỏi nhà rồi vứt đi cho nhanh?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèn zhì lián zì jǐ de jiě jiě dōu bù fàng guòThậm chí đến cả chị mình anh cũng không tha.

HSK 6
0:03s
wǒ duì tā gēn běn méi yǒu nà xiē ě xīn wò chuò de xiǎng fǎAnh không hề có mấy suy nghĩ kinh tởm, đê tiện đó.

HSK 2
0:03s