Cách dùng "可是你却不敢再靠近她" (kě shì nǐ què bù gǎn zài kào jìn tā) trong hội thoại tiếng Trung
可是你却不敢再靠近她
Nhưng anh lại không dám lại gần cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她能让你一辈子 躲在别人身份下 见不了光 | tā néng ràng nǐ yī bèi zi duǒ zài bié rén shēn fèn xià jiàn bù liǎo guāng | cô ta khiến anh phải nấp dưới cái bóng của người khác, không thể nhìn thấy ánh sáng cả đời. |
| 2▶ | 可是你却不敢再靠近她 | kě shì nǐ què bù gǎn zài kào jìn tā | Nhưng anh lại không dám lại gần cô ta. |
| 3 | 因为你知道 | yīn wèi nǐ zhī dào | Bởi vì anh biết |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.












