Cách dùng "那是一条见不得人的耻辱" (nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那是一条见不得人的耻辱
đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以见到彼此 说明我们不再觉得 | kě yǐ jiàn dào bǐ cǐ shuō míng wǒ men bù zài jué de | có thể gặp được nhau chứng tỏ chúng ta không còn thấy |
| 2▶ | 那是一条见不得人的耻辱 | nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ | đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa, |
| 3 | 说明我们 | shuō míng wǒ men | chứng tỏ chúng ta |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dōu shì wǒ zì jǐ de xuǎn zé gēn nǐ háo wú guān xìđó là do tôi tự chọn, không liên quan đến anh đúng không?

HSK 6
0:03s
wǒ men bǎ shāng kǒu hé ruǎn lèi dōu zhǎn lù gěi nǐnên chúng tôi đã phơi bày điểm yếu và vết thương cho anh xem.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō wǒ men shì yī yàng deAnh luôn miệng nói chúng ta giống nhau,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jīng guò wǒ de tóng yì jiù jìn lái wǒ de fáng jiānChưa được anh đồng ý đã vào vào phòng của anh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn má bù zhí jiē bǎ tā cóng jiā lǐ ná zǒu rēng lesao anh không mang ra khỏi nhà rồi vứt đi cho nhanh?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèn zhì lián zì jǐ de jiě jiě dōu bù fàng guòThậm chí đến cả chị mình anh cũng không tha.

HSK 6
0:03s
wǒ duì tā gēn běn méi yǒu nà xiē ě xīn wò chuò de xiǎng fǎAnh không hề có mấy suy nghĩ kinh tởm, đê tiện đó.





