Cách dùng "那是一条见不得人的耻辱" (nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那是一条见不得人的耻辱
đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以见到彼此 说明我们不再觉得 | kě yǐ jiàn dào bǐ cǐ shuō míng wǒ men bù zài jué de | có thể gặp được nhau chứng tỏ chúng ta không còn thấy |
| 2▶ | 那是一条见不得人的耻辱 | nà shì yī tiáo jiàn bù dé rén de chǐ rǔ | đó là vết nhơ đáng hổ thẹn phải giấu nữa, |
| 3 | 说明我们 | shuō míng wǒ men | chứng tỏ chúng ta |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.












