Cách dùng "你们都不是真心爱我" (nǐ men dōu bú shì zhēn xīn ài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们都不是真心爱我
Hai người đều không thật lòng yêu anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
25:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们都是一样的 | nǐ men dōu shì yī yàng de | Hai người giống nhau. |
| 2▶ | 你们都不是真心爱我 | nǐ men dōu bú shì zhēn xīn ài wǒ | Hai người đều không thật lòng yêu anh. |
| 3 | 你们都想伤害我 | nǐ men dōu xiǎng shāng hài wǒ | Hai người đều muốn làm hại anh. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dōu shì wǒ zì jǐ de xuǎn zé gēn nǐ háo wú guān xìđó là do tôi tự chọn, không liên quan đến anh đúng không?

HSK 6
0:03s
wǒ men bǎ shāng kǒu hé ruǎn lèi dōu zhǎn lù gěi nǐnên chúng tôi đã phơi bày điểm yếu và vết thương cho anh xem.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō wǒ men shì yī yàng deAnh luôn miệng nói chúng ta giống nhau,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi yǒu jīng guò wǒ de tóng yì jiù jìn lái wǒ de fáng jiānChưa được anh đồng ý đã vào vào phòng của anh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn má bù zhí jiē bǎ tā cóng jiā lǐ ná zǒu rēng lesao anh không mang ra khỏi nhà rồi vứt đi cho nhanh?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèn zhì lián zì jǐ de jiě jiě dōu bù fàng guòThậm chí đến cả chị mình anh cũng không tha.

HSK 6
0:03s
wǒ duì tā gēn běn méi yǒu nà xiē ě xīn wò chuò de xiǎng fǎAnh không hề có mấy suy nghĩ kinh tởm, đê tiện đó.





