Cách dùng "我把我的全部都给你了" (wǒ bǎ wǒ de quán bù dōu gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我把我的全部都给你了
Em đưa tất cả những gì có cho anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我从来没想过离开你啊 | wǒ cóng lái méi xiǎng guò lí kāi nǐ a | Em chưa từng nghĩ đến việc rời xa anh. |
| 2▶ | 我把我的全部都给你了 | wǒ bǎ wǒ de quán bù dōu gěi nǐ le | Em đưa tất cả những gì có cho anh. |
| 3 | 最最不堪的我都给你了 | zuì zuì bù kān de wǒ dōu gěi nǐ le | Em không giấu anh những chuyện tồi tệ nhất trong đời em. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
zhuā jǐn bié sōng shǒu wǒ lā nǐ shàng lái jiù wǒ jiěNắm chặt, đừng buông tay! - Em kéo chị lên! - Cứu chị! Chị ơi!

HSK 3
0:03s
xiāng xìn wǒ wǒ zhēn de shén me dōu méi yǒu gàn wǒ bú shì nà yàng de rénChị tin em đi, em thật sự chưa làm gì cả. Em không phải người như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
míng míng dā yìng wǒ de shì qíng wèi shén me méi zuò dàoRõ ràng đã hứa với anh mà tại sao không làm được?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ cái zhǎng chū cì lái bǎo hù wǒ zì jǐnên anh mới xù lông để bảo vệ chính mình.












