Cách dùng "我不会让你毁了我的" (wǒ bú huì ràng nǐ huǐ le wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让你毁了我的
Tôi sẽ không để anh hủy hoại tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
yán颜
líng聆
“Nhan Linh.”
LINE 0235:29
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
ràng让
nǐ你
huǐ毁
le了
wǒ我
de的
“Tôi sẽ không để anh hủy hoại tôi.”
LINE 0335:32
nǐ你
bú不
huì会
wàng忘
jì记
wǒ我
de的
“Em sẽ không quên được anh đâu.”
Show Information