Cách dùng "解了燃眉之急呀" (jiě le rán méi zhī jí ya) trong hội thoại tiếng Trung
解了燃眉之急呀
hóa giải cơn nguy cấp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
39:39
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那可是雪中送炭 | nà kě shì xuě zhōng sòng tàn | quả thực là giúp đỡ lúc khó khăn, |
| 2▶ | 解了燃眉之急呀 | jiě le rán méi zhī jí ya | hóa giải cơn nguy cấp. |
| 3 | 老身 | lǎo shēn | Ta |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s