Cách dùng "解了燃眉之急呀" (jiě le rán méi zhī jí ya) trong hội thoại tiếng Trung

jiěleránméizhīya

hóa giải cơn nguy cấp.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
39:39
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那可是雪中送炭nà kě shì xuě zhōng sòng tànquả thực là giúp đỡ lúc khó khăn,
2解了燃眉之急呀jiě le rán méi zhī jí yahóa giải cơn nguy cấp.
3老身lǎo shēnTa

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
感谢戚东家对李墨的厚爱
HSK 4
0:03s
gǎn xiè qī dōng jiā duì lǐ mò de hòu àiCảm tạ ông chủ Thích đã yêu mến mực Lý gia.

并非是一桩简单的生意呀
HSK 7
0:03s
bìng fēi shì yī zhuāng jiǎn dān de shēng yì yakhông phải một mối làm ăn đơn giản đâu.