Cách dùng "他人已经不在了吧" (tā rén yǐ jīng bù zài le ba) trong hội thoại tiếng Trung

rénjīngzàileba

cậu ấy đã mất rồi cũng nên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:04
huò

Hoặc chăng,

LINE 0230:06
PLAYING SCENE
rén
jīng
zài
le
ba

cậu ấy đã mất rồi cũng nên.

LINE 0330:14
rán
shì
de
péng
yǒu
de
huà

Nếu đã là bạn bè của cô,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp30:06
TMDB ID275966