Cách dùng "他人已经不在了吧" (tā rén yǐ jīng bù zài le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他人已经不在了吧
cậu ấy đã mất rồi cũng nên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
huò或
xǔ许
“Hoặc chăng,”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEtā他
rén人
yǐ已
jīng经
bù不
zài在
le了
ba吧
“cậu ấy đã mất rồi cũng nên.”
LINE 0338:27
qián xiē rì zi gè jiā dōu jí yú fù yuán qī yān mò
前些日子 各家都急于复原漆烟墨
“Mấy hôm trước, các nhà đều gấp rút muốn phục chế mực muội sơn.”
Show Information