Cách dùng "他人已经不在了吧" (tā rén yǐ jīng bù zài le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他人已经不在了吧
tā rén yǐ jīng bù zài le ba
cậu ấy đã mất rồi cũng nên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许 | huò xǔ | Hoặc chăng, |
| 2▶ | 他人已经不在了吧 | tā rén yǐ jīng bù zài le ba | cậu ấy đã mất rồi cũng nên. |
| 3 | 前些日子 各家都急于复原漆烟墨 | qián xiē rì zi gè jiā dōu jí yú fù yuán qī yān mò | Mấy hôm trước, các nhà đều gấp rút muốn phục chế mực muội sơn. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s