Cách dùng "这事情成不成 丫头" (zhè shì qíng chéng bù chéng yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
这事情成不成 丫头
Việc này có thành công hay không, nha đầu à,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:16
dōng tú xiān shēng shì shū huà dà jiā nǐ cǐ xíng qiè mò táng tū le
东图先生是书画大家 你此行切莫唐突了
“Đông Đồ tiên sinh là bậc thầy thư họa, con đi chuyến này chớ có đường đột.”
LINE 0224:22
PLAYING SCENEzhè shì qíng chéng bù chéng yā tou
这事情成不成 丫头
“Việc này có thành công hay không, nha đầu à,”
LINE 0324:24
jiù kàn nǐ zì jǐ de běn shì le zhēn niáng míng bái
就看你自己的本事了 祯娘明白
“phải xem bản lĩnh của chính con rồi. Trinh Nương hiểu ạ.”
Show Information