Cách dùng "这事情成不成 丫头" (zhè shì qíng chéng bù chéng yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
这事情成不成 丫头
Việc này có thành công hay không, nha đầu à,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
24:22
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东图先生是书画大家 你此行切莫唐突了 | dōng tú xiān shēng shì shū huà dà jiā nǐ cǐ xíng qiè mò táng tū le | Đông Đồ tiên sinh là bậc thầy thư họa, con đi chuyến này chớ có đường đột. |
| 2▶ | 这事情成不成 丫头 | zhè shì qíng chéng bù chéng yā tou | Việc này có thành công hay không, nha đầu à, |
| 3 | 就看你自己的本事了 祯娘明白 | jiù kàn nǐ zì jǐ de běn shì le zhēn niáng míng bái | phải xem bản lĩnh của chính con rồi. Trinh Nương hiểu ạ. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s