Cách dùng "真是可笑 可叹" (zhēn shì kě xiào kě tàn) trong hội thoại tiếng Trung
真是可笑 可叹
thật nực cười, đáng than,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 交到我这种人手里 去画那些个消失的松景 | jiāo dào wǒ zhè zhǒng rén shǒu lǐ qù huà nà xiē gè xiāo shī de sōng jǐng | đưa vào tay kẻ như ta để vẽ về những cảnh cây thông đã biến mất, |
| 2▶ | 真是可笑 可叹 | zhēn shì kě xiào kě tàn | thật nực cười, đáng than, |
| 3 | 可悲啊 | kě bēi a | đáng thương thay. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s