Cách dùng "把手拿开" (bǎ shǒu ná kāi) trong hội thoại tiếng Trung
把手拿开
bǎ shǒu ná kāi
Bỏ tay ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在的吕博婴 成了一棵小树苗 | xiàn zài de lǚ bó yīng chéng le yī kē xiǎo shù miáo | Lữ Bác Anh bây giờ đã trở thành một cây giống con. |
| 2▶ | 把手拿开 | bǎ shǒu ná kāi | Bỏ tay ra. |
| 3 | 所以殿下 | suǒ yǐ diàn xià | Vậy nên điện hạ à, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s
yuán fàng cǐ qù shì wèi le chá qīng chǔ bèi hòu de shǐ zuò yǒng zhěLần này Viên Phóng đi là để điều tra rõ kẻ đầu sỏ đứng phía sau.

HSK 6
0:03s
nǐ zhōu jiā zài huái xī de shì lì pán gēn cuò jiéThế lực của nhà họ Châu ngươi ở Hoài Tây vô cùng phức tạp,

HSK 7
0:03s
nǐ de mù zhōng duō shì chī mèi wǎng liǎng zhī bèidưới trướng ngươi toàn là đám yêu ma quỷ quái.

HSK 7
0:03s
nǐ kě hái fēn de qīng shì rén shì guǐNgươi còn phân biệt rõ đâu là người, đâu là ma không đấy?

HSK 7
0:03s
mù yáng hóu xià guān gāi sǐ bù xiǎo rén gāi sǐMục Dương hầu. Hạ quan đáng chết. À không. Tiểu nhân đáng chết.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù qù zǒu wǒ bù qù zǒu zǒu wǒ bù qùTa không đi. Đi. Ta không đi. Đi. Đi. Ta không đi.

HSK 6
0:03s
jiù jiù zhǒng kē hé yǐ qián yī mú yī yàng deTrồng... trồng cây giống hệt với cây khi trước.











