Cách dùng "把手拿开" (bǎ shǒu ná kāi) trong hội thoại tiếng Trung
把手拿开
bǎ shǒu ná kāi
Bỏ tay ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在的吕博婴 成了一棵小树苗 | xiàn zài de lǚ bó yīng chéng le yī kē xiǎo shù miáo | Lữ Bác Anh bây giờ đã trở thành một cây giống con. |
| 2▶ | 把手拿开 | bǎ shǒu ná kāi | Bỏ tay ra. |
| 3 | 所以殿下 | suǒ yǐ diàn xià | Vậy nên điện hạ à, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wáng fēi ruò shì yìng chuǎng de huà diàn xià huì fā pí qì deNếu vương phi xông vào, điện hạ sẽ nổi giận đấy.
