Cách dùng "还望太后明鉴" (hái wàng tài hòu míng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

háiwàngtàihòumíngjiàn

Mong Thái hậu minh giám.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:22
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1此事与臣绝无干系 定是有人故意构陷cǐ shì yǔ chén jué wú gān xì dìng shì yǒu rén gù yì gòu xiànviệc này tuyệt đối không liên quan đến thần. Chắc chắn là có người cố tình hãm hại.
2还望太后明鉴hái wàng tài hòu míng jiànMong Thái hậu minh giám.
3淮西私运横刀弩甲于苍北敌国 震惊朝野huái xī sī yùn héng dāo nǔ jiǎ yú cāng běi dí guó zhèn jīng cháo yěHoài Tây lén vận chuyển hoành đao, nỏ và giáp sang nước địch Thương Bắc làm chấn động triều đình.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
王妃若是硬闯的话 殿下会发脾气的
HSK 7
0:03s
wáng fēi ruò shì yìng chuǎng de huà diàn xià huì fā pí qì deNếu vương phi xông vào, điện hạ sẽ nổi giận đấy.

您别让属下为难
HSK 6
0:03s
nín bié ràng shǔ xià wéi nánđừng làm khó thuộc hạ nữa.