Cách dùng "您别让属下为难" (nín bié ràng shǔ xià wéi nán) trong hội thoại tiếng Trung

nínbiéràngshǔxiàwéinán

đừng làm khó thuộc hạ nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
42:18
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1王妃 你快让开 你再不让开 我可咬你了 王妃wáng fēi nǐ kuài ràng kāi nǐ zài bù ràng kāi wǒ kě yǎo nǐ le wáng fēiVương phi. Ngươi mau tránh ra. Ngươi mà còn không tránh ra, ta sẽ cắn ngươi đấy. Vương phi,
2您别让属下为难nín bié ràng shǔ xià wéi nánđừng làm khó thuộc hạ nữa.
3墨修尧mò xiū yáoMặc Tu Nghiêu.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 5 of 6)
已经很久没有见过他们了
HSK 3
0:03s
yǐ jīng hěn jiǔ méi yǒu jiàn guò tā men leLâu lắm rồi ta không gặp họ.

咸粥 甜粥 各有各的好
HSK 6
0:03s
xián zhōu tián zhōu gè yǒu gè de hǎoCháo mặn hay cháo ngọt đều có cái ngon riêng.

殿下不会又要赶我走吧
HSK 4
0:03s
diàn xià bú huì yòu yào gǎn wǒ zǒu baLẽ nào điện hạ lại muốn đuổi ta đi?

你怎么偷看我的信 是你的信就摆在那
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me tōu kàn wǒ de xìn shì nǐ de xìn jiù bǎi zài nàSao ngài lại đọc trộm thư của ta? Thư của nàng để ở đó mà,

就想和殿下好好过日子
HSK 4
0:03s
jiù xiǎng hé diàn xià hǎo hǎo guò rì zithì muốn sống thật tốt với điện hạ.

这东西落在人身上便会交好运
HSK 5
0:03s
zhè dōng xī luò zài rén shēn shàng biàn huì jiāo hǎo yùnNó mà rơi trên người ai đó sẽ kết điềm lành.

有劳 能让这位阿翁先过吗
HSK 3
0:03s
yǒu láo néng ràng zhè wèi ā wēng xiān guò maLàm phiền chút, có thể để ông này đi trước không?

阿翁 走错了 往这边走
HSK 2
0:03s
ā wēng zǒu cuò le wǎng zhè biān zǒuÔng ơi, đi sai rồi, đi bên này.

让我觉得孤零零的
HSK 7
0:03s
ràng wǒ jué de gū líng líng dekhiến ta thấy cô độc lắm.

哪怕我什么都不干 只是在这里坐着
HSK 5
0:03s
nǎ pà wǒ shén me dōu bù gàn zhǐ shì zài zhè lǐ zuò zheCho dù ta không làm gì, chỉ ngồi ở đây,

怕是难上加难喽
HSK 3
0:03s
pà shì nán shàng jiā nán lóue là khó càng thêm khó.

事关重大 不可空置
HSK 7
0:03s
shì guān zhòng dà bù kě kōng zhìcực kỳ quan trọng, không thể bỏ trống.

但淮西情况复杂 恐难胜任
HSK 7
0:03s
dàn huái xī qíng kuàng fù zá kǒng nán shèng rènnhưng tình hình Hoài Tây phức tạp, e rằng khó mà đảm nhiệm.

王妃 都收拾好了 走吧
HSK 4
0:03s
wáng fēi dōu shōu shí hǎo le zǒu baVương phi, thu dọn xong cả rồi. Đi thôi.

王妃 给我吧 来 多谢
HSK 1
0:03s
wáng fēi gěi wǒ ba lái duō xièVương phi, đưa ta nào. Này, đa tạ.

针灸之术我也略懂一二
HSK 7
0:03s
zhēn jiǔ zhī shù wǒ yě lüè dǒng yī èrTa cũng biết đôi chút về thuật châm cứu.

我已经好多了 谢弟妹关心
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng hǎo duō le xiè dì mèi guān xīnTa đã đỡ hơn nhiều. Cảm ơn đệ muội đã quan tâm.

王妃回来了 殿下呢
HSK 2
0:03s
wáng fēi huí lái le diàn xià neVương phi về rồi. Điện hạ đâu?

一直没出来 没
HSK 3
0:03s
yì zhí méi chū lái méiVẫn chưa ra ngoài à? Chưa ạ.

你们就不知道进去找他吗
HSK 2
0:03s
nǐ men jiù bù zhī dào jìn qù zhǎo tā maCác ngươi không biết vào tìm ngài ấy à?