Cách dùng "让我觉得孤零零的" (ràng wǒ jué de gū líng líng de) trong hội thoại tiếng Trung
让我觉得孤零零的
khiến ta thấy cô độc lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 山上太安静了 | shān shàng tài ān jìng le | Trên núi yên tĩnh quá, |
| 2▶ | 让我觉得孤零零的 | ràng wǒ jué de gū líng líng de | khiến ta thấy cô độc lắm. |
| 3 | 但山下不一样 | dàn shān xià bù yí yàng | Nhưng dưới núi thì khác. Mẹ ơi. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wáng fēi ruò shì yìng chuǎng de huà diàn xià huì fā pí qì deNếu vương phi xông vào, điện hạ sẽ nổi giận đấy.
