Cách dùng "你以为是给你这个人的" (nǐ yǐ wéi shì gěi nǐ zhè ge rén de) trong hội thoại tiếng Trung
你以为是给你这个人的
Anh tưởng là cho con người anh à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
20:47
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那钱是给你这个岗位的 | nà qián shì gěi nǐ zhè ge gǎng wèi de | Số tiền đó là trả cho vị trí này của anh. |
| 2▶ | 你以为是给你这个人的 | nǐ yǐ wéi shì gěi nǐ zhè ge rén de | Anh tưởng là cho con người anh à? |
| 3 | 你坑了两百多万 我什么都没干 现在我负全责 | nǐ kēng le liǎng bǎi duō wàn wǒ shén me dōu méi gàn xiàn zài wǒ fù quán zé | Anh lừa hơn hai triệu. Tôi chẳng làm gì cả. Bây giờ tôi chịu toàn bộ trách nhiệm. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zhè lǔ wèi kě hǎo chī le zhè dōu pái duì mǎi deMón này ngon lắm đấy. Phải xếp hàng mới mua được đó.

HSK 7
0:03s
wǒ hǎo dǎi shì nǐ jiù mìng ēn rén zhè dōu gěi nǐ sòng chī de láiDù sao tôi cũng là ân nhân cứu mạng của cậu, đã mang đồ ăn đến cho cậu rồi.

HSK 7
0:03s
dāng shí wǒ dāng shí yīng gāi zhuī dīng lái qù nǐ shuō bā bǎi biàn leLúc đó... Lúc đó tôi nên đi đuổi theo Đinh Lai. Cậu nói câu này tám trăm lần rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài fén tóu de cǎo dōu mào jiān le dà gēBây giờ cỏ trên mộ cậu mọc cao rồi đấy. Anh bạn à.

HSK 4
0:03s
xiàn zài dīng lái sǐ le nǐ huó zhe nǐ yǒu shén me bù mǎn yì deBây giờ Đinh Lai chết rồi, cậu còn sống. Cậu còn có gì không hài lòng nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ gē de àn zi dào xiàn zài yě méi gǎo míng bái nǐ bú shì yě bù mǎn yì maVụ án của anh tôi đến giờ vẫn chưa làm rõ được. Chẳng phải chị cũng không hài lòng sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō tā zhè rén shì bù tǐng jī zéi deAnh nói xem, con người hắn có phải rất ranh ma không?

HSK 5
0:03s
dōu shì wèi le zì jǐ hái zi pīn le mìng huó xià qù de rénĐều là những người vì con cái của mình mà liều mạng sống tiếp.

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài chú le wǒ nǚ ér wǒ shén me dōu méi yǒu leBây giờ tôi ngoài con gái ra. thì chẳng còn gì cả.

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me chēng xià qù gēn wǒ yǒu shén me guān xìAnh chống đỡ thế nào thì có liên quan gì đến tôi?

HSK 2
0:03s
wǒ ér zi xiàn zài màn màn biàn hǎo le nǐ kàn bú jiàn aCon trai tôi bây giờ đang dần tốt lên rồi, anh không thấy à?






