Cách dùng "吃好喝好 吃好吃好啊 好好好" (chī hǎo hē hǎo chī hǎo chī hǎo a hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
吃好喝好 吃好吃好啊 好好好
Ăn uống no say. Ăn uống ngon lành nhé. Tốt tốt tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:50
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 招待不周 吃好喝好啊 招待不周 吃好喝好啊 | zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo a zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo a | Tiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé. Tiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé. |
| 2▶ | 吃好喝好 吃好吃好啊 好好好 | chī hǎo hē hǎo chī hǎo chī hǎo a hǎo hǎo hǎo | Ăn uống no say. Ăn uống ngon lành nhé. Tốt tốt tốt. |
| 3 | 坐坐坐 吃好喝好 吃好喝好啊 | zuò zuò zuò chī hǎo hē hǎo chī hǎo hē hǎo a | Ngồi đi, ngồi đi. Ăn ngon uống khỏe, ăn ngon uống khỏe nhé. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
lǎo dīng lái lái lái jīn tiān shǒu qì bù cuò yaLão Đinh Nào nào nào Hôm nay vận đánh bài khá đấy

HSK 7
0:03s
zhè me rè de tiān kè rén yòu bù duō hǎo bù róng yì còu gè jú ziTrời nóng thế này, khách lại không nhiều Khó khăn lắm mới tụ được một ván

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo ne yí gè péng yǒu zhè fāng miàn yǒu lù zi wǒ jiù gēn tā hé huǒĐúng lúc có một người bạn có đường dây làm việc này. Thế là tôi hợp tác với hắn.

HSK 1
0:03s
bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì...

HSK 4
0:03s
wǒ dāng shí bú shì zhèng hǎo zài gàn nà ge yíng shēng maLúc đó tôi không đang làm cái nghề đó sao?

HSK 6
0:03s
wǒ gēn rén jiā yuē hǎo de zán men shì bú shì gǎi tiān zài liáoTôi đã hẹn với người ta rồi. Chúng ta hẹn hôm khác nói chuyện được không?

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ bú yào zhè yàng dèng wǒ zhè ge nián jìKhông phải. Anh đừng có trừng mắt nhìn tôi thế. Cái tuổi này...











