Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "来 看我的啊" (lái kàn wǒ de a) trong hội thoại tiếng Trung

来 看我的啊

lái kàn wǒ de a

Nào, xem của tôi đây

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:27
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还不玩两把过过瘾 对 对hái bù wán liǎng bǎ guò guò yǐn duì duìSao không chơi vài ván cho đã Đúng, đúng
2来 看我的啊lái kàn wǒ de aNào, xem của tôi đây
3丁有财和谁结过怨吗dīng yǒu cái hé shuí jié guò yuàn maĐinh Hữu Tài có kết oán với ai không?

More Clips From Episode

Total 97 clips (Page 2 of 5)
有什么事我们再来拜访您
HSK 6
0:03s
yǒu shén me shì wǒ men zài lái bài fǎng nínCó gì chúng tôi sẽ lại thăm bác.
好 随时恭候 回见 回见 回见 好
HSK 5
0:03s
hǎo suí shí gōng hòu huí jiàn huí jiàn huí jiàn hǎoVâng. Lúc nào cũng sẵn sàng. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Vâng.
好好好 回见 回见 回见 慢走啊
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo huí jiàn huí jiàn huí jiàn màn zǒu aĐược được được. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Đi cẩn thận nhé.
谢谢啊 二位 慢走啊 好
HSK 2
0:03s
xiè xiè a èr wèi màn zǒu a hǎoCảm ơn nhé. Hai vị, đi cẩn thận nhé. Vâng.
谁知道呢 这没准是图个心安理得吧
HSK 7
0:03s
shuí zhī dào ne zhè méi zhǔn shì tú gè xīn ān lǐ dé baAi mà biết được. Có lẽ là để cho lòng được thanh thản thôi.
好 知道了 先挂了
HSK 4
0:03s
hǎo zhī dào le xiān guà leỪ, biết rồi. Cúp máy trước nhé.
我觉得得从这个丁雨下手
HSK 7
0:03s
wǒ jué de dé cóng zhè ge dīng yǔ xià shǒuTôi nghĩ phải bắt đầu từ thằng Đinh Vũ này.
农村讲究落叶归根
HSK 5
0:03s
nóng cūn jiǎng jiū luò yè guī gēnNông thôn coi trọng "lá rụng về cội".
这边这边 宝宝 这儿呢
HSK 1
0:03s
zhè biān zhè biān bǎo bǎo zhè ér neBên này, bên này. Bé con. Đây này.
这儿呢 这儿呢 希希
HSK 1
0:03s
zhè ér ne zhè ér ne xī xīĐây này, đây này. Hi Hi.
今天学了些什么呀
HSK 5
0:03s
jīn tiān xué le xiē shén me yaHôm nay học những gì nào?
爸爸先帮你绑在这儿 回家了再玩好不好
HSK 7
0:03s
bà bà xiān bāng nǐ bǎng zài zhè ér huí jiā le zài wán hǎo bù hǎoBố buộc nó ở đây trước nhé. Về nhà rồi chơi sau được không?
这个好不好玩 好玩
HSK 1
0:03s
zhè ge hǎo bù hǎo wán hǎo wánCái này có hay không? Hay.
方启航是吧 对对对
HSK 1
0:03s
fāng qǐ háng shì ba duì duì duìPhương Khởi Hàng phải không? Đúng đúng đúng.
我是个遵纪守法的公民 我真没干坏事
HSK 6
0:03s
wǒ shì gè zūn jì shǒu fǎ de gōng mín wǒ zhēn méi gàn huài shìTôi là công dân tuân thủ pháp luật Tôi thật sự không làm gì xấu
那我怎么听说你开了个婚介所
HSK 3
0:03s
nà wǒ zěn me tīng shuō nǐ kāi le gè hūn jiè suǒThế sao tôi nghe nói anh mở một tiệm mai mối
二位 来来 坐下聊吧
HSK 3
0:03s
èr wèi lái lái zuò xià liáo baHai vị, nào nào, ngồi xuống nói chuyện đi
丁有财认识吗
HSK 1
0:03s
dīng yǒu cái rèn shí maĐinh Hữu Tài, anh có biết không?
警官 他犯什么事
HSK 6
0:03s
jǐng guān tā fàn shén me shìCảnh sát Hắn phạm tội gì
我不知道 跟我真没关系
HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào gēn wǒ zhēn méi guān xìTôi không biết, thật sự không liên quan gì đến tôi