Cách dùng "我怕警察怀疑我" (wǒ pà jǐng chá huái yí wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我怕警察怀疑我
wǒ pà jǐng chá huái yí wǒ
Tôi sợ cảnh sát nghi ngờ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果人不是你杀的 你为什么不第一时间报警 | rú guǒ rén bú shì nǐ shā de nǐ wèi shén me bù dì yī shí jiān bào jǐng | Nếu người không phải cậu giết, sao cậu không báo cảnh sát ngay lập tức? |
| 2▶ | 我怕警察怀疑我 | wǒ pà jǐng chá huái yí wǒ | Tôi sợ cảnh sát nghi ngờ tôi. |
| 3 | 你要真的没做亏心事 你有什么好怕的 | nǐ yào zhēn de méi zuò kuī xīn shì nǐ yǒu shén me hǎo pà de | Nếu cậu thật sự không làm việc gì có lỗi, cậu có gì phải sợ chứ? |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo yè nǐ gēn wǒ zài qù hù jí dì kàn kàn qùTiểu Diệp, cậu đi cùng tôi đến địa chỉ hộ khẩu.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu jié le hūn le hái zhěng tiān dì xiǎng zhe chū qù shuǎĐã kết hôn rồi vẫn suốt ngày nghĩ ra ngoài chơi.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
tā xí fù a jiù gǎn jué zhǐ wàng bù shàng tāVợ anh ta cảm thấy không trông cậy được vào anh ta,

HSK 7
0:03s
wǒ kě méi yǒu nà ge běn shì dōu shāo chéng huī le rénTôi không có cái bản lĩnh đó đâu. Người ta đã thành tro rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dīng yǒu cái jiù gěi le tā ér zi yì diǎn qián jiù sā shǒu bù guǎn leĐinh Hữu Tài chỉ cho con trai ít tiền, rồi buông tay không quản nữa.

HSK 2
0:03s
lái lái lái xiè xiè dà jiā xiè xiè dà jiā a láiNào nào, cảm ơn mọi người, cảm ơn mọi người. Mời.

HSK 6
0:03s
zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo a zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo aTiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé. Tiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé.

HSK 2
0:03s
chī hǎo hē hǎo chī hǎo chī hǎo a hǎo hǎo hǎoĂn uống no say. Ăn uống ngon lành nhé. Tốt tốt tốt.

HSK 2
0:03s
zuò zuò zuò chī hǎo hē hǎo chī hǎo hē hǎo aNgồi đi, ngồi đi. Ăn ngon uống khỏe, ăn ngon uống khỏe nhé.