Cách dùng "我 我说的都是实话" (wǒ wǒ shuō de dōu shì shí huà) trong hội thoại tiếng Trung
我 我说的都是实话
Tôi... tôi nói toàn sự thật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
wǒ men jīn tiān lái zhǎo nǐ jiù shì zhǎng wò le xiāng guān de zhèng jù
我们今天来找你 就是掌握了相关的证据
“Hôm nay chúng tôi tìm cậu chính là đã nắm được chứng cứ liên quan.”
LINE 0229:50
PLAYING SCENEwǒ wǒ shuō de dōu shì shí huà
我 我说的都是实话
“Tôi... tôi nói toàn sự thật.”
LINE 0329:52
wǒ chéng rèn rén shì wǒ mái de dàn bú shì wǒ shā de
我承认 人是我埋的 但不是我杀的
“Tôi thừa nhận, người là tôi chôn. Nhưng không phải tôi giết.”
Show Information