Cách dùng "又不是我让她们跑的" (yòu bú shì wǒ ràng tā men pǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
又不是我让她们跑的
yòu bú shì wǒ ràng tā men pǎo de
Đâu phải tôi bảo họ chạy trốn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
40:50
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这睡也睡过了 现在人跑了来找我 | zhè shuì yě shuì guò le xiàn zài rén pǎo le lái zhǎo wǒ | Giờ ngủ cũng đã ngủ rồi Bây giờ người ta bỏ trốn lại tìm tôi |
| 2▶ | 又不是我让她们跑的 | yòu bú shì wǒ ràng tā men pǎo de | Đâu phải tôi bảo họ chạy trốn |
| 3 | 我就是组织个旅游团过去 跟我真没关系 | wǒ jiù shì zǔ zhī gè lǚ yóu tuán guò qù gēn wǒ zhēn méi guān xì | Tôi chỉ là tổ chức đoàn du lịch sang đó Thật sự không liên quan gì đến tôi |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo yè nǐ gēn wǒ zài qù hù jí dì kàn kàn qùTiểu Diệp, cậu đi cùng tôi đến địa chỉ hộ khẩu.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu jié le hūn le hái zhěng tiān dì xiǎng zhe chū qù shuǎĐã kết hôn rồi vẫn suốt ngày nghĩ ra ngoài chơi.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
tā xí fù a jiù gǎn jué zhǐ wàng bù shàng tāVợ anh ta cảm thấy không trông cậy được vào anh ta,

HSK 7
0:03s
wǒ kě méi yǒu nà ge běn shì dōu shāo chéng huī le rénTôi không có cái bản lĩnh đó đâu. Người ta đã thành tro rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
dīng yǒu cái jiù gěi le tā ér zi yì diǎn qián jiù sā shǒu bù guǎn leĐinh Hữu Tài chỉ cho con trai ít tiền, rồi buông tay không quản nữa.

HSK 2
0:03s
lái lái lái xiè xiè dà jiā xiè xiè dà jiā a láiNào nào, cảm ơn mọi người, cảm ơn mọi người. Mời.

HSK 6
0:03s
zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo a zhāo dài bù zhōu chī hǎo hē hǎo aTiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé. Tiếp đãi không chu đáo, ăn uống no say nhé.

HSK 2
0:03s
chī hǎo hē hǎo chī hǎo chī hǎo a hǎo hǎo hǎoĂn uống no say. Ăn uống ngon lành nhé. Tốt tốt tốt.

HSK 2
0:03s
zuò zuò zuò chī hǎo hē hǎo chī hǎo hē hǎo aNgồi đi, ngồi đi. Ăn ngon uống khỏe, ăn ngon uống khỏe nhé.