Cách dùng "怎么了 师父 有事" (zěn me le shī fù yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了 师父 有事
zěn me le shī fù yǒu shì
Có chuyện gì vậy, sếp? Có việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
2:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 是 走 | shì shì zǒu | Vâng. Vâng. Đi thôi. |
| 2▶ | 怎么了 师父 有事 | zěn me le shī fù yǒu shì | Có chuyện gì vậy, sếp? Có việc. |
| 3 | 我记得你说过 你的朋友能从国外 | wǒ jì de nǐ shuō guò nǐ de péng yǒu néng cóng guó wài | Tôi nhớ cậu từng nói bạn cậu có thể từ nước ngoài |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
hǎo suí shí gōng hòu huí jiàn huí jiàn huí jiàn hǎoVâng. Lúc nào cũng sẵn sàng. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Vâng.

HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo huí jiàn huí jiàn huí jiàn màn zǒu aĐược được được. Hẹn gặp lại, hẹn gặp lại. Đi cẩn thận nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào ne zhè méi zhǔn shì tú gè xīn ān lǐ dé baAi mà biết được. Có lẽ là để cho lòng được thanh thản thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bà bà xiān bāng nǐ bǎng zài zhè ér huí jiā le zài wán hǎo bù hǎoBố buộc nó ở đây trước nhé. Về nhà rồi chơi sau được không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shì gè zūn jì shǒu fǎ de gōng mín wǒ zhēn méi gàn huài shìTôi là công dân tuân thủ pháp luật Tôi thật sự không làm gì xấu

HSK 3
0:03s
nà wǒ zěn me tīng shuō nǐ kāi le gè hūn jiè suǒThế sao tôi nghe nói anh mở một tiệm mai mối

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yǐ jīng hǎo duō nián dōu bú jiàn miàn le lián diàn huà dōu méi dǎ guòChúng tôi đã nhiều năm không gặp mặt rồi Đến điện thoại cũng chẳng gọi qua