Cách dùng "这就是啥锅配啥盖" (zhè jiù shì shá guō pèi shá gài) trong hội thoại tiếng Trung
这就是啥锅配啥盖
zhè jiù shì shá guō pèi shá gài
đây chính là nồi nào vung nấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:49
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要我说 | yào wǒ shuō | Theo tôi nói, |
| 2▶ | 这就是啥锅配啥盖 | zhè jiù shì shá guō pèi shá gài | đây chính là nồi nào vung nấy. |
| 3 | 不过折腾得久了也消停了 | bù guò zhē teng dé jiǔ le yě xiāo tíng le | Nhưng quậy phá lâu cũng lắng xuống. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
lǎo dīng lái lái lái jīn tiān shǒu qì bù cuò yaLão Đinh Nào nào nào Hôm nay vận đánh bài khá đấy

HSK 7
0:03s
zhè me rè de tiān kè rén yòu bù duō hǎo bù róng yì còu gè jú ziTrời nóng thế này, khách lại không nhiều Khó khăn lắm mới tụ được một ván

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo ne yí gè péng yǒu zhè fāng miàn yǒu lù zi wǒ jiù gēn tā hé huǒĐúng lúc có một người bạn có đường dây làm việc này. Thế là tôi hợp tác với hắn.

HSK 1
0:03s
bù hǎo de tā kàn bù shàng zhè hǎo de ne...người không tốt thì hắn chê. Còn người tốt thì...

HSK 4
0:03s
wǒ dāng shí bú shì zhèng hǎo zài gàn nà ge yíng shēng maLúc đó tôi không đang làm cái nghề đó sao?

HSK 6
0:03s
wǒ gēn rén jiā yuē hǎo de zán men shì bú shì gǎi tiān zài liáoTôi đã hẹn với người ta rồi. Chúng ta hẹn hôm khác nói chuyện được không?

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ bú yào zhè yàng dèng wǒ zhè ge nián jìKhông phải. Anh đừng có trừng mắt nhìn tôi thế. Cái tuổi này...











