Cách dùng "这是什么时候的事" (zhè shì shén me shí hòu de shì) trong hội thoại tiếng Trung
这是什么时候的事
Đây là chuyện khi nào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:58
dàn shì tā yòu gāng bù guò tā xí fù tā yī shēng qì chū qù dǎ gōng qù le
但是他又杠不过他媳妇 他一生气出去打工去了
“Nhưng anh ta lại không đấu lại vợ, tức giận bỏ đi làm xa.”
LINE 0206:03
PLAYING SCENEzhè这
shì是
shén什
me么
shí时
hòu候
de的
shì事
“Đây là chuyện khi nào?”
LINE 0306:08
dé得
yǒu有
èr二
shí十
nián年
le了
“Cũng phải hai mươi năm rồi.”
Show Information