Cách dùng "反正那个地方 我是绝不能再回去了" (fǎn zhèng nà ge dì fāng wǒ shì jué bù néng zài huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
反正那个地方 我是绝不能再回去了
Dù sao thì nơi đó. Ta tuyệt đối không thể quay về được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:47
jué jiàng hái méi yǒu yòng hái zi nǐ men gěi dài huí qù ba
倔强还没有用 孩子你们给带回去吧
“Bướng bỉnh cũng chẳng có ích gì. Các con đưa đứa bé về đi.”
LINE 0216:52
PLAYING SCENEfǎn zhèng nà ge dì fāng wǒ shì jué bù néng zài huí qù le
反正那个地方 我是绝不能再回去了
“Dù sao thì nơi đó. Ta tuyệt đối không thể quay về được nữa.”
LINE 0316:55
nín huí qù ba diē nǐ kuài qǐ lái hái zi nǐ qǐ lái ya nǐ
您回去吧 爹 你快起来 孩子 你起来呀你
“Cha về đi ạ. Con mau đứng dậy đi. Con à, con đứng dậy đi.”
Show Information