Cách dùng "你要不先吃 我就不吃 那要不咱们一起吃吧" (nǐ yào bù xiān chī wǒ jiù bù chī nà yào bù zán men yì qǐ chī ba) trong hội thoại tiếng Trung
你要不先吃 我就不吃 那要不咱们一起吃吧
Nếu anh không ăn trước, tôi sẽ không ăn. Vậy hay là chúng ta cùng ăn nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
wǒ yào shì xiān bù chī nǐ yě bù chī ma duì
我要是先不吃 你也不吃吗 对
“Nếu tôi không ăn trước, anh cũng không ăn à? Đúng vậy.”
LINE 0204:33
PLAYING SCENEnǐ yào bù xiān chī wǒ jiù bù chī nà yào bù zán men yì qǐ chī ba
你要不先吃 我就不吃 那要不咱们一起吃吧
“Nếu anh không ăn trước, tôi sẽ không ăn. Vậy hay là chúng ta cùng ăn nhé?”
LINE 0304:36
bù nǐ xiān chī
不 你先吃
“Không, anh ăn trước đi.”
Show Information