Cách dùng "十指不沾阳春水 什么菜都不会做" (shí zhǐ bù zhān yáng chūn shuǐ shén me cài dōu bú huì zuò) trong hội thoại tiếng Trung
十指不沾阳春水 什么菜都不会做
mười ngón tay không dính nước, món nào cũng không biết làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
tā她
shì是
gè个
dà大
xiǎo小
jiě姐
“Cô ấy là một tiểu thư,”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEshí zhǐ bù zhān yáng chūn shuǐ shén me cài dōu bú huì zuò
十指不沾阳春水 什么菜都不会做
“mười ngón tay không dính nước, món nào cũng không biết làm.”
LINE 0324:34
dàn但
tā她
huì会
zhǔ煮
cán蚕
dòu豆
“Nhưng cô ấy biết luộc đậu tằm.”
Show Information