Cách dùng "我们医院还真是藏龙卧虎 这时候蹦出来个旅长少将" (wǒ men yī yuàn hái zhēn shì cáng lóng wò hǔ zhè shí hòu bèng chū lái gè lǚ zhǎng shào jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
我们医院还真是藏龙卧虎 这时候蹦出来个旅长少将
Bệnh viện của chúng ta đúng là ngọa hổ tàng long. Lúc này lại xuất hiện một thiếu tướng lữ đoàn trưởng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:04
yuàn zhǎng zán xiàn zài tǎo lùn de shì tā shì shào jiàng lǚ zhǎng lǚ zhǎng
院长 咱现在讨论的是 他是少将旅长 旅长
“Viện trưởng, bây giờ chúng ta đang thảo luận là... Anh ấy là thiếu tướng lữ đoàn trưởng. Lữ đoàn trưởng?”
LINE 0229:08
PLAYING SCENEwǒ men yī yuàn hái zhēn shì cáng lóng wò hǔ zhè shí hòu bèng chū lái gè lǚ zhǎng shào jiàng
我们医院还真是藏龙卧虎 这时候蹦出来个旅长少将
“Bệnh viện của chúng ta đúng là ngọa hổ tàng long. Lúc này lại xuất hiện một thiếu tướng lữ đoàn trưởng.”
LINE 0329:12
tā shì wǒ biǎo gē shì bā shí qī lǚ lǚ zhǎng zhāng yún kuí
他是我表哥 是八十七旅旅长张云魁
“Anh ấy là anh họ tôi, là lữ đoàn trưởng lữ đoàn 87, Trương Vân Khôi.”
Show Information