Cách dùng "我要回家 我不想死 院长 你脱了这件衣服试试" (wǒ yào huí jiā wǒ bù xiǎng sǐ yuàn zhǎng nǐ tuō le zhè jiàn yī fú shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
我要回家 我不想死 院长 你脱了这件衣服试试
Tôi muốn về nhà. Tôi không muốn chết, viện trưởng. Anh thử cởi bộ đồ này ra xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:14
wǒ lǎo pó hái děng zhe wǒ ne dà bù liǎo zhè shēn jūn zhuāng wǒ bù chuān le
我老婆还等着我呢 大不了这身军装我不穿了
“Vợ tôi còn đang đợi tôi. Cùng lắm thì tôi không mặc bộ quân phục này nữa.”
LINE 0230:17
PLAYING SCENEwǒ yào huí jiā wǒ bù xiǎng sǐ yuàn zhǎng nǐ tuō le zhè jiàn yī fú shì shì
我要回家 我不想死 院长 你脱了这件衣服试试
“Tôi muốn về nhà. Tôi không muốn chết, viện trưởng. Anh thử cởi bộ đồ này ra xem.”
LINE 0330:20
nǐ tuō le de huà nǐ jiù shì táo bīng
你脱了的话 你就是逃兵
“Nếu anh cởi ra, anh chính là lính đào ngũ.”
Show Information