Cách dùng "我一跟你说正事 你就是这副事不关己的嘴脸" (wǒ yī gēn nǐ shuō zhèng shì nǐ jiù shì zhè fù shì bù guān jǐ de zuǐ liǎn) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōzhèngshì jiùshìzhèshìguāndezuǐliǎn

Tôi vừa nói chuyện nghiêm túc với anh, anh đã tỏ ra bộ mặt không liên quan đến mình rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:51
wǒ méi shuō wǒ yào qù hàn kǒu a nà rú cǐ bēi tòng yòu yǒu hé yòng ne

我没说我要去汉口啊 那如此悲痛 又有何用呢

Tôi có nói là tôi muốn đến Hán Khẩu đâu. Vậy đau buồn như thế thì có ích gì chứ?

LINE 0234:57
PLAYING SCENE
wǒ yī gēn nǐ shuō zhèng shì nǐ jiù shì zhè fù shì bù guān jǐ de zuǐ liǎn

我一跟你说正事 你就是这副事不关己的嘴脸

Tôi vừa nói chuyện nghiêm túc với anh, anh đã tỏ ra bộ mặt không liên quan đến mình rồi.

LINE 0335:00
nǐ kàn yī kàn zhè ge bào zhǐ shàng yǒu nǐ de xiāo xī

你看一看这个报纸上 有你的消息

Anh xem tờ báo này đi, có tin tức của anh đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp34:57
TMDB ID289624