Cách dùng "我一跟你说正事 你就是这副嘴脸" (wǒ yī gēn nǐ shuō zhèng shì nǐ jiù shì zhè fù zuǐ liǎn) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōzhèngshì jiùshìzhèzuǐliǎn

Tôi vừa nói chuyện nghiêm túc với cậu, là cậu lại có cái bộ mặt đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
nǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎng zì jǐ de shì bù yòng wǒ guǎng bō lǐ néng tīng dào

你好好想想自己的事 不用 我广播里能听到

Cậu cứ suy nghĩ cho kỹ chuyện của mình đi. Không cần đâu, tôi có thể nghe trên đài phát thanh mà.

LINE 0238:40
PLAYING SCENE
wǒ yī gēn nǐ shuō zhèng shì nǐ jiù shì zhè fù zuǐ liǎn

我一跟你说正事 你就是这副嘴脸

Tôi vừa nói chuyện nghiêm túc với cậu, là cậu lại có cái bộ mặt đó.

LINE 0338:42
wǒ bù shuō le wǒ xiān zǒu

我不说了 我先走

Tôi không nói nữa, tôi đi trước đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp38:40
TMDB ID289624