Cách dùng "但这里可是军营啊" (dàn zhè lǐ kě shì jūn yíng a) trong hội thoại tiếng Trung
但这里可是军营啊
Nhưng đây là quân doanh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你是心疼你的夫婿 | wǒ zhī dào nǐ shì xīn téng nǐ de fū xù | ta biết cô thương chồng cô. |
| 2▶ | 但这里可是军营啊 | dàn zhè lǐ kě shì jūn yíng a | Nhưng đây là quân doanh, |
| 3 | 当逃兵可是要杀头的 | dāng táo bīng kě shì yào shā tóu de | làm lính đào ngũ sẽ bị chém đầu đấy. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men yíng lǐ xiǎng bì yǒu hěn duō shāng bīng baDoanh trại chúng ta chắc có nhiều thương binh lắm nhỉ?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng kàn zhe nǐ de tóng páo shòu kǔ maNgươi muốn nhìn chiến hữu mình chịu khổ sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nǐ zhè gǒu mìng nǎ pèi dé shàng líng zhīCái mạng chó của ngươi sao xứng với linh chi.














