Cách dùng "樊娘子大可放心" (fán niáng zǐ dà kě fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung

fánniángfàngxīn

Phàn nương tử cứ yên tâm,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1祸害遗千年huò hài yí qiān niánKẻ ác thường sống lâu.
2樊娘子大可放心fán niáng zǐ dà kě fàng xīnPhàn nương tử cứ yên tâm,
3他命硬着呢tā mìng yìng zhe nehắn sống dai lắm,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
谢家亲卫嘴是严得很
HSK 6
0:03s
xiè jiā qīn wèi zuǐ shì yán dé hěnThân vệ Tạ gia kín miệng lắm.

给我单独安排个营帐吧
HSK 5
0:03s
gěi wǒ dān dú ān pái gè yíng zhàng bathu xếp cho ta lều riêng đi,

你是以防身份泄露呢
HSK 7
0:03s
nǐ shì yǐ fáng shēn fèn xiè lòu neHuynh đề phòng thân phận bị lộ

还是想偷香窃玉啊
HSK 2
0:03s
hái shì xiǎng tōu xiāng qiè yù ahay muốn vụng trộm đây?

你到底想要瞒她到什么时候啊
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ xiǎng yào mán tā dào shén me shí hòu aRốt cuộc huynh muốn giấu cô ấy đến khi nào?

我自会找机会跟她说清楚的
HSK 4
0:03s
wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ deTa ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy.

人家一个姑娘
HSK 6
0:03s
rén jiā yí gè gū niángNgười ta là một cô nương,