Cách dùng "还以为他就在山上呢" (hái yǐ wéi tā jiù zài shān shàng ne) trong hội thoại tiếng Trung

háiwéijiùzàishānshàngne

còn tưởng chàng ấy đang ở trên núi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我在山下见那隼传信来wǒ zài shān xià jiàn nà sǔn chuán xìn láiLúc ở dưới núi ta thấy chim cắt truyền tin đến
2还以为他就在山上呢hái yǐ wéi tā jiù zài shān shàng necòn tưởng chàng ấy đang ở trên núi.
3你那个赘婿就是个小兵nǐ nà ge zhuì xù jiù shì gè xiǎo bīngPhu quân của cô chỉ là một lính quèn,

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
谢家亲卫嘴是严得很
HSK 6
0:03s
xiè jiā qīn wèi zuǐ shì yán dé hěnThân vệ Tạ gia kín miệng lắm.

给我单独安排个营帐吧
HSK 5
0:03s
gěi wǒ dān dú ān pái gè yíng zhàng bathu xếp cho ta lều riêng đi,

你是以防身份泄露呢
HSK 7
0:03s
nǐ shì yǐ fáng shēn fèn xiè lòu neHuynh đề phòng thân phận bị lộ

还是想偷香窃玉啊
HSK 2
0:03s
hái shì xiǎng tōu xiāng qiè yù ahay muốn vụng trộm đây?

你到底想要瞒她到什么时候啊
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ xiǎng yào mán tā dào shén me shí hòu aRốt cuộc huynh muốn giấu cô ấy đến khi nào?

我自会找机会跟她说清楚的
HSK 4
0:03s
wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ deTa ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy.

人家一个姑娘
HSK 6
0:03s
rén jiā yí gè gū niángNgười ta là một cô nương,