Cách dùng "是军师哥哥在照顾我" (shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是军师哥哥在照顾我
thì quân sư ca ca chăm sóc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫救我以后 | jiě fū jiù wǒ yǐ hòu | Sau khi tỷ phu cứu ta |
| 2▶ | 是军师哥哥在照顾我 | shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ | thì quân sư ca ca chăm sóc ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men yíng lǐ xiǎng bì yǒu hěn duō shāng bīng baDoanh trại chúng ta chắc có nhiều thương binh lắm nhỉ?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng kàn zhe nǐ de tóng páo shòu kǔ maNgươi muốn nhìn chiến hữu mình chịu khổ sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nǐ zhè gǒu mìng nǎ pèi dé shàng líng zhīCái mạng chó của ngươi sao xứng với linh chi.














