Cách dùng "是我姐夫救我来的" (shì wǒ jiě fū jiù wǒ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是我姐夫救我来的
Là tỷ phu ta cứu ta đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妹妹为何在这儿啊 | nǐ mèi mèi wèi hé zài zhè ér a | sao muội muội cô lại ở đây? |
| 2▶ | 是我姐夫救我来的 | shì wǒ jiě fū jiù wǒ lái de | Là tỷ phu ta cứu ta đấy. |
| 3 | 也就是我夫婿 叫言正 | yě jiù shì wǒ fū xù jiào yán zhèng | Cũng là phu quân ta, tên Ngôn Chính. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
jìng lián zhè xiē cháng jiàn yào ěr dōu méi yǒu mađến những loại thuốc thường thấy này cũng không có sao?

HSK 6
0:03s
néng yǒu zhè xiē pǔ tōng yào wù shí shǔ bù yìcó được những thuốc phổ biến này đã là không dễ rồi,

HSK 7
0:03s
nǎ hái shē wàng dé shàng nà xiē jīn guì yào cáinào dám mong ước những dược liệu quý giá đó.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī shàng zhàn chǎng bǎo bù zhǔn jiù quē gē bó shǎo tuǐ delên chiến trường có khi còn cụt tay cụt chân như chơi ấy.













