Cách dùng "他不可能骗我的" (tā bù kě néng piàn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

néngpiànde

Chàng ấy không thể nào lừa ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1尤其这种靠脸吃软饭的yóu qí zhè zhǒng kào liǎn chī ruǎn fàn deNhất là hạng người ăn bám nhờ nhan sắc thế này.
2他不可能骗我的tā bù kě néng piàn wǒ deChàng ấy không thể nào lừa ta.
3你看看他有什么内伤吗nǐ kàn kàn tā yǒu shén me nèi shāng maCô xem chàng ấy có bị nội thương gì không.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 10 of 10)
谢家亲卫嘴是严得很
HSK 6
0:03s
xiè jiā qīn wèi zuǐ shì yán dé hěnThân vệ Tạ gia kín miệng lắm.

给我单独安排个营帐吧
HSK 5
0:03s
gěi wǒ dān dú ān pái gè yíng zhàng bathu xếp cho ta lều riêng đi,

你是以防身份泄露呢
HSK 7
0:03s
nǐ shì yǐ fáng shēn fèn xiè lòu neHuynh đề phòng thân phận bị lộ

还是想偷香窃玉啊
HSK 2
0:03s
hái shì xiǎng tōu xiāng qiè yù ahay muốn vụng trộm đây?

你到底想要瞒她到什么时候啊
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ xiǎng yào mán tā dào shén me shí hòu aRốt cuộc huynh muốn giấu cô ấy đến khi nào?

我自会找机会跟她说清楚的
HSK 4
0:03s
wǒ zì huì zhǎo jī huì gēn tā shuō qīng chǔ deTa ắt sẽ tìm cơ hội nói rõ với cô ấy.

人家一个姑娘
HSK 6
0:03s
rén jiā yí gè gū niángNgười ta là một cô nương,