Cách dùng "她不在这儿 随我来" (tā bù zài zhè ér suí wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
她不在这儿 随我来
Cô bé không ở đây, đi theo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她在这儿 | tā zài zhè ér | Cô bé ở đây. |
| 2▶ | 她不在这儿 随我来 | tā bù zài zhè ér suí wǒ lái | Cô bé không ở đây, đi theo ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
jìng lián zhè xiē cháng jiàn yào ěr dōu méi yǒu mađến những loại thuốc thường thấy này cũng không có sao?

HSK 6
0:03s
néng yǒu zhè xiē pǔ tōng yào wù shí shǔ bù yìcó được những thuốc phổ biến này đã là không dễ rồi,

HSK 7
0:03s
nǎ hái shē wàng dé shàng nà xiē jīn guì yào cáinào dám mong ước những dược liệu quý giá đó.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī shàng zhàn chǎng bǎo bù zhǔn jiù quē gē bó shǎo tuǐ delên chiến trường có khi còn cụt tay cụt chân như chơi ấy.













