Cách dùng "她不在这儿 随我来" (tā bù zài zhè ér suí wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèér suílái

Cô bé không ở đây, đi theo ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她在这儿tā zài zhè érCô bé ở đây.
2她不在这儿 随我来tā bù zài zhè ér suí wǒ láiCô bé không ở đây, đi theo ta.
3阿姐ā jiěTỷ tỷ.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
竟连这些常见药饵都没有吗
HSK 7
0:03s
jìng lián zhè xiē cháng jiàn yào ěr dōu méi yǒu mađến những loại thuốc thường thấy này cũng không có sao?

您久居宫中有所不知
HSK 6
0:03s
nín jiǔ jū gōng zhōng yǒu suǒ bù zhīNgười ở lâu trong cung nên không biết.

能有这些普通药物实属不易
HSK 6
0:03s
néng yǒu zhè xiē pǔ tōng yào wù shí shǔ bù yìcó được những thuốc phổ biến này đã là không dễ rồi,

哪还奢望得上那些金贵药材
HSK 7
0:03s
nǎ hái shē wàng dé shàng nà xiē jīn guì yào cáinào dám mong ước những dược liệu quý giá đó.

如果被这个女太医给治死了
HSK 5
0:03s
rú guǒ bèi zhè ge nǚ tài yī gěi zhì sǐ leNếu bị nữ thái y này chữa cho chết

不至于伤成这样吧
HSK 6
0:03s
bù zhì yú shāng chéng zhè yàng bakhông đến nỗi bị thương đến mức này chứ?

不是 那你瞅瞅这些伤兵
HSK 1
0:03s
bú shì nà nǐ chǒu chǒu zhè xiē shāng bīngKhông phải, cô nhìn mấy thương binh này đi,

这不也伤成这熊样了吗
HSK 6
0:03s
zhè bù yě shāng chéng zhè xióng yàng le mathế mà cũng bị thương đến mức này đấy.

一上战场保不准就缺胳膊少腿的
HSK 7
0:03s
yī shàng zhàn chǎng bǎo bù zhǔn jiù quē gē bó shǎo tuǐ delên chiến trường có khi còn cụt tay cụt chân như chơi ấy.

各路神仙保佑夫婿啊
HSK 7
0:03s
gè lù shén xiān bǎo yòu fū xù aCác vị thần tiên phù hộ phu quân cô,

缺胳膊少腿我也养他
HSK 4
0:03s
quē gē bó shǎo tuǐ wǒ yě yǎng tāDù cụt tay cụt chân ta cũng nuôi chàng ấy.

你怎么在这儿啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zài zhè ér aSao huynh cũng ở đây?

你是来找长宁的吧
HSK 1
0:03s
nǐ shì lái zhǎo zhǎng níng de baCô đến tìm Trường Ninh phải không?

来 让阿姐看看
HSK 2
0:03s
lái ràng ā jiě kàn kànLại đây, để tỷ tỷ xem nào.

阿姐终于找到你了
HSK 3
0:03s
ā jiě zhōng yú zhǎo dào nǐ leCuối cùng tỷ tỷ cũng tìm được muội rồi.

你终于来找我了
HSK 3
0:03s
nǐ zhōng yú lái zhǎo wǒ lecuối cùng tỷ cũng đến tìm ta.

宁娘好想你
HSK 1
0:03s
níng niáng hǎo xiǎng nǐNinh Nương nhớ tỷ lắm.

慢点说 不着急啊
HSK 3
0:03s
màn diǎn shuō bù zháo jí aNói chậm thôi, không vội.

祸害遗千年
HSK 7
0:03s
huò hài yí qiān niánKẻ ác thường sống lâu.

樊娘子大可放心
HSK 3
0:03s
fán niáng zǐ dà kě fàng xīnPhàn nương tử cứ yên tâm,