Cách dùng "他会不会已经战死了" (tā huì bú huì yǐ jīng zhàn sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

huìhuìjīngzhànle

liệu có phải chàng ấy đã chết trận rồi không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我想wǒ xiǎngTa đang nghĩ
2他会不会已经战死了tā huì bú huì yǐ jīng zhàn sǐ leliệu có phải chàng ấy đã chết trận rồi không?
3呸呸呸pēi pēi pēiPhủi phui, phủi phui.

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 2 of 10)
这个赘婿真的蛮厉害的
HSK 4
0:03s
zhè ge zhuì xù zhēn de mán lì hài dechàng rể này cũng lợi hại phết.

我满屋是何许人也啊
HSK 4
0:03s
wǒ mǎn wū shì hé xǔ rén yě aMãn Ốc ta là ai chứ?

我这浑身吓得发抖啊
HSK 7
0:03s
wǒ zhè hún shēn xià dé fā dǒu ata sợ đến mức toàn thân run rẩy.

叫爷爷都可以
HSK 2
0:03s
jiào yé yé dōu kě yǐGọi tổ phụ luôn cũng được ấy.

大家以后就是一家人了
HSK 3
0:03s
dà jiā yǐ hòu jiù shì yī jiā rén leSau này mọi người là người một nhà rồi mà.

你看你又叫一次 是不是
HSK 3
0:03s
nǐ kàn nǐ yòu jiào yī cì shì bú shìNhìn đi, huynh lại vừa gọi đấy thôi, đúng không?

你这人你不讲信誉啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè rén nǐ bù jiǎng xìn yù aCon người này không giữ chữ tín gì cả.

阿姐 他打我
HSK 1
0:03s
ā jiě tā dǎ wǒ- Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta. - Tỷ tỷ, huynh ấy đánh ta.

轻点 你别这样
HSK 4
0:03s
qīng diǎn nǐ bié zhè yàngNhẹ thôi, huynh đừng thế.

太医您不能出营帐
HSK 2
0:03s
tài yī nín bù néng chū yíng zhàngthái y không thể ra khỏi lều trại.

咱们营里想必有很多伤兵吧
HSK 3
0:03s
zán men yíng lǐ xiǎng bì yǒu hěn duō shāng bīng baDoanh trại chúng ta chắc có nhiều thương binh lắm nhỉ?

你是想看着你的同袍受苦吗
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng kàn zhe nǐ de tóng páo shòu kǔ maNgươi muốn nhìn chiến hữu mình chịu khổ sao?

凭什么听你的又打断啊
HSK 5
0:03s
píng shén me tīng nǐ de yòu dǎ duàn adựa vào đâu phải nghe cô bẻ gãy lại chứ?

而且你连摸都没摸过
HSK 5
0:03s
ér qiě nǐ lián mō dōu méi mō guòHơn nữa cô còn chưa sờ vào,

我这都能走了 你看
HSK 2
0:03s
wǒ zhè dōu néng zǒu le nǐ kànTa còn đi được mà, người xem.

治不治我的病我不知道
HSK 5
0:03s
zhì bù zhì wǒ de bìng wǒ bù zhī dàocó trị được bệnh của ta hay không thì ta không biết,

但买我几条命是够的
HSK 4
0:03s
dàn mǎi wǒ jǐ tiáo mìng shì gòu denhưng mua vài cái mạng của ta thì đủ đấy.

就你这狗命哪配得上灵芝
HSK 5
0:03s
jiù nǐ zhè gǒu mìng nǎ pèi dé shàng líng zhīCái mạng chó của ngươi sao xứng với linh chi.

放肆 休得无礼
HSK 7
0:03s
fàng sì xiū dé wú lǐHỗn xược, không được vô lễ!

竟连这些常见药饵都没有吗
HSK 7
0:03s
jìng lián zhè xiē cháng jiàn yào ěr dōu méi yǒu mađến những loại thuốc thường thấy này cũng không có sao?