Cách dùng "她呀 是太医姐姐" (tā ya shì tài yī jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
她呀 是太医姐姐
Tỷ ấy là thái y tỷ tỷ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐 她是谁 | ā jiě tā shì shuí | Tỷ tỷ, tỷ ấy là ai? |
| 2▶ | 她呀 是太医姐姐 | tā ya shì tài yī jiě jiě | Tỷ ấy là thái y tỷ tỷ, |
| 3 | 就是皮影戏里 | jiù shì pí yǐng xì lǐ | là đại phu chữa bệnh cho hoàng đế |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men yíng lǐ xiǎng bì yǒu hěn duō shāng bīng baDoanh trại chúng ta chắc có nhiều thương binh lắm nhỉ?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng kàn zhe nǐ de tóng páo shòu kǔ maNgươi muốn nhìn chiến hữu mình chịu khổ sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nǐ zhè gǒu mìng nǎ pèi dé shàng líng zhīCái mạng chó của ngươi sao xứng với linh chi.














