Cách dùng "一时间我没找到他" (yī shí jiān wǒ méi zhǎo dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
一时间我没找到他
ta chưa tìm được ngay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可这军营太大了 | kě zhè jūn yíng tài dà le | Nhưng quân doanh lớn quá, |
| 2▶ | 一时间我没找到他 | yī shí jiān wǒ méi zhǎo dào tā | ta chưa tìm được ngay. |
| 3 | 我姐夫可威武了 | wǒ jiě fū kě wēi wǔ le | Tỷ phu ta uy vũ lắm, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men yíng lǐ xiǎng bì yǒu hěn duō shāng bīng baDoanh trại chúng ta chắc có nhiều thương binh lắm nhỉ?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng kàn zhe nǐ de tóng páo shòu kǔ maNgươi muốn nhìn chiến hữu mình chịu khổ sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nǐ zhè gǒu mìng nǎ pèi dé shàng líng zhīCái mạng chó của ngươi sao xứng với linh chi.














