Cách dùng "都要断粮了 今天可算有吃的了" (dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de le) trong hội thoại tiếng Trung
都要断粮了 今天可算有吃的了
Suýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真香 | zhēn xiāng | Thơm quá. |
| 2▶ | 都要断粮了 今天可算有吃的了 | dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de le | Suýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi. |
| 3 | 听说昨晚上有人送粮食来了 | tīng shuō zuó wǎn shàng yǒu rén sòng liáng shí lái le | Nghe nói tối qua có người vận chuyển lương thực tới rồi. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s












